SKODA KUSHAQ Đặt lái thử
Skoda Kushaq tông Xám Carbon chạy trên đường núi

SUV đô thị chuẩn chất Âu

Skoda Kushaq

Một chiếc B-SUV gọn gàng cho phố, đủ chắc cho đường dài, kết hợp động cơ 1.0 TSI tăng áp, hộp số tự động 6 cấp và khoang nội thất nhiều công nghệ.

77A-41486 Xám Carbon

Diện mạo mạnh, tỷ lệ gọn.

Kushaq dùng ngôn ngữ thiết kế Škoda hiện đại: lưới tản nhiệt đứng, đèn LED sắc nét, thân xe cao ráo và các đường dập nổi tạo cảm giác vững chãi.

Ngoại thất Skoda Kushaq nhìn từ phía trước

Thiết kế nhận diện rõ

Nắp ca-pô gân nổi, lưới tản nhiệt viền chrome và dáng SUV cao ráo giúp xe trông trưởng thành hơn kích thước đô thị.

Khoang lái và hàng ghế trước Skoda Kushaq

Khoang lái thực dụng

Màn hình trung tâm lớn, vô-lăng hai chấu và bố cục điều khiển dễ làm quen.

Màn hình giải trí Skoda Kushaq

Kết nối hằng ngày

Hỗ trợ giải trí, kết nối điện thoại và thao tác nhanh trong những chuyến đi thường nhật.

Những thứ khách mua xe thật sự cần.

Không chỉ là ảnh đẹp. Trang này gom những điểm bán hàng quan trọng để dùng như một landing page tư vấn, giới thiệu hoặc gửi khách hàng.

LED

Đèn LED

Thiết kế đèn trước/sau hiện đại, tăng nhận diện và hỗ trợ quan sát khi đi tối.

5★

An toàn

Kushaq từng đạt xếp hạng 5 sao Global NCAP, kết hợp cấu trúc thân xe cứng vững và các hệ thống hỗ trợ an toàn.

TSI

Vận hành

Động cơ xăng tăng áp 1.0 TSI cho mô-men xoắn sớm, hợp nhu cầu đi phố, cao tốc và gia đình nhỏ.

Máy 1.0 TSI và hộp số 6AT.

Kushaq tại Việt Nam dùng động cơ xăng tăng áp 1.0 TSI 85 kW, mô-men xoắn 178 Nm, đi cùng hộp số tự động 6 cấp. Đây là cấu hình đã được dùng rộng trong hệ sinh thái Skoda - Volkswagen tại nhiều thị trường.

999

Động cơ EA211 1.0 TSI

Máy 3 xy-lanh tăng áp, phun xăng trực tiếp, thân máy nhôm, trục cam đôi và 4 van/xy-lanh. Škoda Storyboard ghi nhận dòng EA211 bắt đầu sản xuất từ 2012, bản 1.0 TSI mới được Škoda đưa vào sản xuất tại Mladá Boleslav từ 2017.

6AT

Hộp số tự động 6 cấp

Cấu hình Kushaq 1.0 TSI dùng hộp số tự động 6 cấp truyền lực tới cầu trước. Kiểu biến mô thủy lực phù hợp đi phố vì chuyển số êm, dễ kiểm soát khi bò chậm và ít “giật” hơn ly hợp kép trong điều kiện ùn tắc.

178

Mô-men xoắn sớm

178 Nm xuất hiện ở dải tua thấp giúp xe nhẹ chân ga trong phố, vượt xe ở tốc độ vừa và leo dốc tốt hơn so với máy hút khí tự nhiên cùng dung tích.

Nhóm Dòng xe sử dụng 1.0 TSI / cấu hình gần tương đương
Skoda Kushaq, Slavia, Kylaq, Fabia, Scala, Kamiq và một số cấu hình Octavia/Karoq tại các thị trường dùng động cơ 1.0 TSI.
Volkswagen Taigun, Virtus, Polo, T-Cross, T-Roc, Golf 1.0 TSI và các biến thể đô thị/châu Âu tùy từng thị trường.
Seat / Cupra Ibiza, Arona, Leon bản 1.0 TSI tại châu Âu và một số thị trường khác.
Audi A1 Sportback 1.0 TFSI tại một số đời/phiên bản, cùng họ động cơ xăng tăng áp nhỏ của Volkswagen Group.
Mốc Lịch sử và điểm kỹ thuật
1899 Laurin & Klement chế tạo động cơ đầu tiên cho xe máy Slavia, đặt nền cho truyền thống động cơ tại Mladá Boleslav.
2012 Gia đình động cơ EA211 đi vào sản xuất, tập trung thân máy nhôm, cam đôi, 4 van/xy-lanh và cổ xả tích hợp trong nắp máy.
2017 Škoda bắt đầu sản xuất bản 1.0 TSI 3 xy-lanh EA211 mới, nhấn mạnh kích thước gọn, khối lượng thấp và độ êm không cần trục cân bằng.
2021 Kushaq ra mắt với 1.0 TSI 85 kW và tùy chọn hộp số sàn 6 cấp hoặc tự động 6 cấp, bên cạnh bản 1.5 TSI/DSG ở thị trường Ấn Độ.
2025 Kushaq lắp ráp tại Việt Nam, dùng cấu hình 1.0 TSI 85 kW, 178 Nm, hộp số tự động 6 cấp cho cả Ambition và Style.

Hai phiên bản cho hai nhu cầu.

Giá tham khảo theo Skoda Việt Nam tại thời điểm dựng trang. Khi dùng bán hàng thực tế nên cập nhật khuyến mại và lăn bánh theo tỉnh thành.

Ambition

Cấu hình dễ tiếp cận

599 triệu
  • Màn hình giải trí 10 inch
  • Apple CarPlay / Android Auto không dây
  • Âm thanh 6 loa
  • Điều hòa tự động AirCare
  • Cửa gió hàng ghế sau kèm 2 cổng USB-C

Style

Tiện nghi cao cấp hơn

649 triệu
  • Hệ thống âm thanh 7 loa Skoda Sound
  • Virtual Cockpit 8 inch
  • Ghế trước chỉnh điện và thông gió
  • Cửa sổ trời
  • Sạc không dây và 4 cổng USB-C

Bảo dưỡng và linh phụ kiện.

Škoda Việt Nam công bố mốc bảo dưỡng khuyến nghị 7.500 km hoặc 1 năm, tổng chi phí bảo dưỡng Kushaq đến 60.000 km dưới 25 triệu đồng, khoảng 400 đồng/km. Bảng dưới đây dùng mốc công bố đó để lập kế hoạch theo dõi chi phí.

Mốc Hạng mục thường kiểm tra/thay thế Chi phí kế hoạch
7.500 km Kiểm tra tổng quát, dầu máy/lọc dầu nếu áp dụng theo chương trình đại lý. Miễn phí bảo dưỡng đầu theo chương trình ra mắt/đại lý nếu còn hiệu lực.
15.000 km Dầu máy VW 508 00 0W-20, lọc dầu, lọc gió điều hòa, kiểm tra phanh/gầm/lốp. Phân bổ trong gói 60.000 km
22.500 km Kiểm tra định kỳ giữa kỳ: phanh, lốp, nước làm mát, ắc quy, phần mềm/chẩn đoán. Phân bổ trong gói 60.000 km
30.000 km Dầu máy, lọc dầu, lọc gió động cơ, lọc gió điều hòa, bugi/hao mòn theo tình trạng. Phân bổ trong gói 60.000 km
45.000 km Bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra hệ thống tăng áp, phanh, treo, điều hòa và cập nhật phần mềm nếu có. Phân bổ trong gói 60.000 km
60.000 km Mốc lớn: dầu máy/lọc, lọc gió, bugi, dầu phanh, kiểm tra dây đai, gầm, phanh, lốp, hộp số theo khuyến nghị xưởng. Dưới 25 triệu đến 60.000 km
Linh/phụ kiện Khi nào tính vào chi phí nuôi xe Cách nhập trong tracker
Lốp 205/55R17 Khi mòn, rách, chửa lốp hoặc đổi theo cặp/bộ. Giá tùy thương hiệu. Bảo dưỡng / sửa chữa
Má phanh / đĩa phanh Tùy thói quen lái, đường đèo/dốc và tải trọng; kiểm tra ở mỗi kỳ bảo dưỡng. Bảo dưỡng / sửa chữa
Ắc quy Thường phát sinh sau vài năm sử dụng, phụ thuộc điều kiện nóng ẩm và tần suất đi ngắn. Bảo dưỡng / sửa chữa
Gạt mưa, lọc gió, lọc điều hòa Hao mòn tự nhiên, nên chủ động thay khi giảm hiệu quả hoặc có mùi trong cabin. Bảo dưỡng / sửa chữa
Phụ kiện Camera hành trình, thảm sàn, phủ ceramic, phim cách nhiệt, bơm lốp, cảm biến áp suất lốp thay thế. Khác

Giá linh kiện thực tế phụ thuộc đại lý, chương trình bảo hành/bảo dưỡng và tình trạng xe. Trang này ưu tiên ghi nhận chi phí thật qua hóa đơn ở tab “Theo dõi thực tế”.

Tab chi phí nuôi xe theo tháng.

Điều chỉnh quãng đường, giá xăng, bãi đỗ và các khoản định kỳ để xem tổng chi phí, tỷ trọng từng hạng mục và dự phóng 12 tháng.

Tổng mỗi tháng 0
Chi phí / km 0
Tỷ trọng nhiên liệu 0%
Dự phóng 12 tháng 0

Cơ cấu chi phí tháng

Dự phóng 12 tháng

Tháng 6 và tháng 12 được cộng thêm một khoản kiểm tra/bảo dưỡng lớn để dashboard thực tế hơn.

Ảnh đại diện Skoda Kushaq Xám Carbon

Hồ sơ xe của tôi

77A-41486
77A-41486

Skoda Kushaq - Xám Carbon

Theo dõi chi phí thật theo từng lần đổ xăng, bảo hiểm, kiểm định, cầu đường và cao tốc.

TNDS bắt buộc 480.700/năm

437.000 chưa VAT; tạm tính 480.700 gồm VAT 10%, xe không kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ.

Phí đường bộ 130.000/tháng

Xe dưới 10 chỗ đăng ký cá nhân/hộ kinh doanh.

Đăng kiểm 330.000/lượt

240.000 dịch vụ kiểm định + 90.000 lệ phí cấp giấy.

Thân vỏ Tùy hợp đồng

Bảo hiểm vật chất/thân vỏ là tự nguyện, nhập theo báo phí thực tế.

Tổng kỳ đang xem 0
Nhiên liệu 0
Phí cố định 0
Chi phí / km 0

Tỷ trọng chi phí

Tổng hợp tháng trong năm

Biểu đồ cột lấy toàn bộ dữ liệu trong năm của mốc thời gian đang chọn.

Ngày Loại Nội dung Số tiền Lít/Km/ODO
01

Đặt kỳ vọng đúng

Khách chạy nhiều cần tập trung chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng. Khách dùng phố cần nhìn rõ bãi đỗ, bảo hiểm và rửa xe.

02

So sánh phiên bản

Ambition hợp ngân sách tối ưu; Style hợp khách muốn cửa sổ trời, ghế thông gió, Virtual Cockpit và âm thanh tốt hơn.

03

Dễ gửi khách

Trang có thể mở trực tiếp bằng trình duyệt, không cần server, phù hợp dùng như hồ sơ xe cá nhân.

Ghi chú ứng dụng

Dữ liệu sạch cho xe 77A-41486

  • Tab theo dõi thực tế mở ra với dữ liệu trống mặc định.
  • Các khoản bảo dưỡng có thể nhập chi tiết từng linh kiện, phụ tùng và tổng chi phí của đợt.
  • Trợ lý AI trong app đọc dữ liệu đang lưu trên trình duyệt để trả lời nhanh về chi phí, nhiên liệu, bảo dưỡng và đồng bộ dữ liệu.
  • Dữ liệu có thể xuất/nhập JSON hoặc đồng bộ qua cloud endpoint nếu được cấu hình.

Thông số cốt lõi.

Các thông số phổ biến cho Kushaq 1.0 TSI tại Việt Nam và dữ liệu kỹ thuật công khai. Vui lòng kiểm tra catalogue chính hãng trước khi chốt báo giá.

D x R x C4.225 x 1.760 x 1.612 mm
Chiều dài cơ sở2.651 mm
Khoảng sáng gầm188 mm
Khoang hành lý385 lít
Công suất85 kW / 115 PS
Mô-men xoắn178 Nm
Hộp sốTự động 6 cấp
Dẫn độngCầu trước

Sẵn sàng cho một buổi lái thử.

Form liên hệ có thể nối vào Google Sheet, CRM hoặc API đại lý ở bước sau.

Kushaq AI

Đang đọc dữ liệu trong app